Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tạo hình ảnh" (1)

tạo hình ảnh
Tiếng Anh Cụm từto create an image
Từ vựng của tôi
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
The light creates a magical image.

swap_horiz Từ liên quan "tạo hình ảnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tạo hình ảnh" (1)

Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
The light creates a magical image.